Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |