Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |
18 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 36 | 8 | 28 | 2610-2935 | -325 | 44 | BBBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |
18 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 36 | 8 | 28 | 2610-2935 | -325 | 44 | BBBBB |