Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 36 | 19 | 17 | 2941-2879 | 62 | 55 | BTBTB |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 36 | 19 | 17 | 2941-2879 | 62 | 55 | BTBTB |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |