Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
18 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 36 | 8 | 28 | 2610-2935 | -325 | 44 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
18 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 36 | 8 | 28 | 2610-2935 | -325 | 44 | BBBBB |