Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của28
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |