Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 36 | 31 | 5 | 3061-2630 | 431 | 67 | TTTTT |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 36 | 31 | 5 | 3061-2630 | 431 | 67 | TTTTT |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |