Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Unifacisa | 36 | 23 | 13 | 3040-2862 | 178 | 59 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Unifacisa | 36 | 23 | 13 | 3040-2862 | 178 | 59 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |