Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |