Bảng xếp hạng|NBB 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 32 | 26 | 6 | 2712-2433 | 279 | 1.115 | 0.813 | 58 | TTTBT |
2 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 32 | 23 | 9 | 2684-2500 | 184 | 1.074 | 0.719 | 55 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 32 | 26 | 6 | 2712-2433 | 279 | 1.115 | 0.813 | 58 | TTTBT |
2 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 32 | 23 | 9 | 2684-2500 | 184 | 1.074 | 0.719 | 55 | TTTBT |