Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SC East Bengal | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | TTT |
2 | Mohun Bagan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | TTB |
3 | Sreenidi Deccan FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | BBT |
4 | Hyderabad FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 0 | BBB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jamshedpur FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | TTT |
2 | NorthEast United FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | BTT |
3 | Kerala Blasters FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | TBB |
4 | Shillong Lajong | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | BBB |
Group C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mumbai City | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | TTT |
2 | Chennaiyin FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | HTB |
3 | Punjab FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HBH |
4 | Gokulam Kerala FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBH |
Group D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Odisha FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | TTT |
2 | FC Goa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
3 | Bengaluru FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BBH |
4 | Inter Kashi FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Kerala Blasters FC
NorthEast United FC
Các trận đấu gần nhất- Kerala Blasters FC
Các trận đấu gần nhất- NorthEast United FC
Những trận kế tiếp - Kerala Blasters FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - NorthEast United FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| KER | NOR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 2.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| KER | NOR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 2.33 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 2.33 |
| Tài 2.5 | 100% 2 | 100% 2.33 |
| Tài 3.5 | 100% 2 | 33% 2.33 |
| Tài 4.5 | 67% 2 | 33% 2.33 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 2.33 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 2.33 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 2.33 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2 | 0% 2.33 |
| Xỉu 3.5 | 0% 2 | 67% 2.33 |
| Xỉu 4.5 | 33% 2 | 67% 2.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 2.33 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Kerala Blasters FC
NorthEast United FC
Số liệu trung bình của giải đấu

