Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() LA Angels | 63 | 99 | 0.389 | 31.0 | -30 | 23.00 | 1-9 | -6 | 0 | 32-49 | 31-50 | BBBBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() LA Angels | 63 | 99 | 0.389 | 25.5 | -22 | 23.00 | 1-9 | -6 | 0 | 32-49 | 31-50 | BBBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() NY Mets | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | -8 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 46-35 | 43-38 | BBTTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Mets | 89 | 73 | 0.549 | 6.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 46-35 | 43-38 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
LAANYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





