Tổng quan
Kết thúc


Milwaukee Brewers


NY Yankees
1
1
3
2
0
0
3
0
3
4
0
0
5
0
1
6
0
4
7
0
0
8
0
0
9
2
4
R
3
15
title
H
5
19
E
1
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 4.0 | -3 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 50-31 | BTBBT |
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 93 | 69 | 0.574 | 5.0 | -4 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 47-34 | 46-35 | BTTTB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 50-31 | BTBBT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 50-31 | BTBBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 93 | 69 | 0.574 | 5.0 | -4 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 47-34 | 46-35 | BTTTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 93 | 69 | 0.574 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 47-34 | 46-35 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 417 | từ {năm}
MILNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



