Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 91 | 71 | 0.562 | 3.0 | -2 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 44-37 | 47-34 | TBTTT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Baltimore | 91 | 71 | 0.562 | 3.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 44-37 | 47-34 | TBTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Miami | 62 | 100 | 0.383 | 36.0 | -35 | 27.00 | 6-4 | 4 | 0 | 30-51 | 32-49 | BTTTT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Miami | 62 | 100 | 0.383 | 33.0 | -26 | 27.00 | 6-4 | 4 | 0 | 30-51 | 32-49 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 67 | từ {năm}
MIABAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của67





