Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Boston | 81 | 81 | 0.5 | 13.0 | -12 | 5.00 | 5-5 | 1 | 0 | 38-43 | 43-38 | TBBBT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boston | 81 | 81 | 0.5 | 13.0 | -4 | 5.00 | 5-5 | 1 | 0 | 38-43 | 43-38 | TBBBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Diego | 93 | 69 | 0.574 | 5.0 | -4 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 48-33 | BBTTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 93 | 69 | 0.574 | 5.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 48-33 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
BOSSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





