Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Baltimore | 91 | 71 | 0.562 | 7.0 | -6 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 44-37 | 47-34 | TBTTT |
19 | ![]() ![]() San Francisco | 80 | 82 | 0.494 | 18.0 | -17 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 42-39 | 38-43 | TBBTB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 91 | 71 | 0.562 | 3.0 | -2 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 44-37 | 47-34 | TBTTT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Baltimore | 91 | 71 | 0.562 | 3.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 44-37 | 47-34 | TBTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() San Francisco | 80 | 82 | 0.494 | 18.0 | -17 | 9.00 | 6-4 | -1 | 0 | 42-39 | 38-43 | TBBTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 80 | 82 | 0.494 | 18.0 | -8 | 9.00 | 6-4 | -1 | 0 | 42-39 | 38-43 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
BALSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





