Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 76 | 0.531 | 12.0 | -11 | 0.00 | 7-3 | -2 | 0 | 43-38 | 43-38 | TTTBB |
22 | ![]() ![]() Cincinnati | 77 | 85 | 0.475 | 21.0 | -20 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 39-42 | 38-43 | BBBBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 76 | 0.531 | 8.0 | -7 | 0.00 | 7-3 | -2 | 0 | 43-38 | 43-38 | TTTBB |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 76 | 0.531 | 6.5 | 0 | 0.00 | 7-3 | -2 | 0 | 43-38 | 43-38 | TTTBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Cincinnati | 77 | 85 | 0.475 | 21.0 | -20 | 12.00 | 3-7 | 1 | 0 | 39-42 | 38-43 | BBBBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 77 | 85 | 0.475 | 16.0 | -11 | 12.00 | 3-7 | 1 | 0 | 39-42 | 38-43 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
CINDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





