Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Toronto | 74 | 88 | 0.457 | 20.0 | -19 | 12.00 | 2-8 | -3 | 0 | 39-42 | 35-46 | BTBBB |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toronto | 74 | 88 | 0.457 | 20.0 | -11 | 12.00 | 2-8 | -3 | 0 | 39-42 | 35-46 | BTBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Arizona | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | -8 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 45-36 | BTBBT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 45-36 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
AZTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





