Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 76 | 0.531 | 8.0 | -7 | 0.00 | 7-3 | -2 | 0 | 43-38 | 43-38 | TTTBB |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 76 | 0.531 | 6.5 | 0 | 0.00 | 7-3 | -2 | 0 | 43-38 | 43-38 | TTTBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Arizona | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | -8 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 45-36 | BTBBT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 44-37 | 45-36 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
AZDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





