Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Everton
Các trận đấu gần nhất- Crystal Palace
Những trận kế tiếp - Crystal Palace
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EVE | CRY | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 0 0 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 0.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 0.00 0 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
Tài/Xỉu
| EVE | CRY | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 67% 0.67 | 50% 0 |
| Tài 1.5 | 33% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 2.5 | 33% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 3.5 | 0% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 4.5 | 0% 0.67 | 0% 0 |
| Tài 5.5 | 0% 0.67 | 0% 0 |
| Xỉu 0.5 | 33% 0.67 | 50% 0 |
| Xỉu 1.5 | 67% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 2.5 | 67% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 3.5 | 100% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0.67 | 100% 0 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.67 | 100% 0 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Crystal Palace
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Gomes, Andre 21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Harrison, Jack 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
No players with goals



