Ngày thi đấu 3
|
22
Tháng 1,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Group A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SC East Bengal
33008449
2
Mohun Bagan
32015506
3
Sreenidi Deccan FC
31026513
4
Hyderabad FC
300349-50
Group B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Jamshedpur FC
33007349
2
NorthEast United FC
32017436
3
Kerala Blasters FC
310268-23
4
Shillong Lajong
300327-50
Group C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mumbai City
33006339
2
Chennaiyin FC
31113214
3
Punjab FC
302134-12
4
Gokulam Kerala FC
301214-31
Group D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Odisha FC
33007259
2
FC Goa
32015416
3
Bengaluru FC
301213-21
4
Inter Kashi FC
301226-41

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

17‏%

Phong độ

shadow
highlight

38‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bengaluru FC
Inter Kashi FC
Các trận đấu gần nhất
BGLINT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BGLINT
Tài 0.5
100‏%
0.33
100‏%
0.67
Tài 1.5
33‏%
0.33
100‏%
0.67
Tài 2.5
0‏%
0.33
67‏%
0.67
Tài 3.5
0‏%
0.33
0‏%
0.67
Tài 4.5
0‏%
0.33
0‏%
0.67
Tài 5.5
0‏%
0.33
0‏%
0.67
Xỉu 0.5
0‏%
0.33
0‏%
0.67
Xỉu 1.5
67‏%
0.33
0‏%
0.67
Xỉu 2.5
100‏%
0.33
33‏%
0.67
Xỉu 3.5
100‏%
0.33
100‏%
0.67
Xỉu 4.5
100‏%
0.33
100‏%
0.67
Xỉu 5.5
100‏%
0.33
100‏%
0.67

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bengaluru FC
Inter Kashi FC
Số liệu trung bình của giải đấu