Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 18 | 18 | 0 | 1610-1347 | 263 | 36 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Sibiu | 18 | 7 | 11 | 1445-1481 | -36 | 25 | BTBBB |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 16 | 16 | 0 | 1510-1191 | 319 | 32 | TTTTT |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sibiu | 16 | 9 | 7 | 1248-1246 | 2 | 25 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của45





