Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 18 | 5 | 13 | 1426-1533 | -107 | 23 | BBBTB |
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 18 | 5 | 13 | 1456-1573 | -117 | 23 | BBBBB |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Csm Corona Brasov | 16 | 10 | 6 | 1274-1250 | 24 | 26 | BBBTB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 16 | 11 | 5 | 1312-1260 | 52 | 27 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6





