Ngày thi đấu 14
|
07
Tháng 2,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
6
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 14
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bengaluru FC
Chennaiyin FC
Các trận đấu gần nhất
BGLCHE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BGLCHE
Tài 0.5
91‏%
0.91
100‏%
1.17
Tài 1.5
73‏%
0.91
74‏%
1.17
Tài 2.5
45‏%
0.91
57‏%
1.17
Tài 3.5
23‏%
0.91
26‏%
1.17
Tài 4.5
9‏%
0.91
17‏%
1.17
Tài 5.5
5‏%
0.91
9‏%
1.17
Xỉu 0.5
9‏%
0.91
0‏%
1.17
Xỉu 1.5
27‏%
0.91
26‏%
1.17
Xỉu 2.5
55‏%
0.91
43‏%
1.17
Xỉu 3.5
77‏%
0.91
74‏%
1.17
Xỉu 4.5
91‏%
0.91
83‏%
1.17
Xỉu 5.5
95‏%
0.91
91‏%
1.17

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bengaluru FC
Chennaiyin FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chhetri, Sunil
11
2050030.25
M
Hernandez Gonzalez, Francisco Javier
10
2150410.24
M
Williams, Ryan
7
1630200.19
Main, Curtis
9
820100.25
Narayanan, Sivasakthi
39
1820200.11
Singh, Salam Johnson
35
510000.20

Các cầu thủ
-
Chennaiyin FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Murray, Jordan
17
2150220.24
M
Crivellaro, Rafael Schuler
50
2240020.18
Ali, Rahim
11
1730100.18
M
Shields, Connor
10
2130100.14
H
Akash, Sangwan
27
1520100.13
M
Meetei, Ninthoi
7
1920100.11