Ngày thi đấu 15
|
18
Tháng 2,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
3
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 14
53
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mumbai City
Bengaluru FC
Các trận đấu gần nhất
MUMBGL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
8.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MUMBGL
Tài 0.5
92‏%
2
91‏%
0.91
Tài 1.5
88‏%
2
73‏%
0.91
Tài 2.5
64‏%
2
45‏%
0.91
Tài 3.5
28‏%
2
23‏%
0.91
Tài 4.5
16‏%
2
9‏%
0.91
Tài 5.5
0‏%
2
5‏%
0.91
Xỉu 0.5
8‏%
2
9‏%
0.91
Xỉu 1.5
12‏%
2
27‏%
0.91
Xỉu 2.5
36‏%
2
55‏%
0.91
Xỉu 3.5
72‏%
2
77‏%
0.91
Xỉu 4.5
84‏%
2
91‏%
0.91
Xỉu 5.5
100‏%
2
95‏%
0.91

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mumbai City
Bengaluru FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mumbai City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pereyra Diaz, Jorge
30
17100420.59
M
Chhangte, Lallianzuala
7
25100610.40
Singh, Vikram Pratap
6
2380210.35
M
Singh, Bipin
29
2240200.18
Guarrotxena Vallejo, Iker
34
630200.50
Stewart, Greg
24
920000.22

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chhetri, Sunil
11
2050030.25
M
Hernandez Gonzalez, Francisco Javier
10
2150410.24
M
Williams, Ryan
7
1630200.19
Main, Curtis
9
820100.25
Narayanan, Sivasakthi
39
1820200.11
Singh, Salam Johnson
35
510000.20