Ngày thi đấu 16
|
25
Tháng 2,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
2
H24:2
H10:2
9
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 14
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kerala Blasters FC
FC Goa
Các trận đấu gần nhất
KERGOA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KERGOA
Tài 0.5
100‏%
1.43
92‏%
1.72
Tài 1.5
70‏%
1.43
72‏%
1.72
Tài 2.5
48‏%
1.43
48‏%
1.72
Tài 3.5
26‏%
1.43
32‏%
1.72
Tài 4.5
17‏%
1.43
28‏%
1.72
Tài 5.5
17‏%
1.43
8‏%
1.72
Xỉu 0.5
0‏%
1.43
8‏%
1.72
Xỉu 1.5
30‏%
1.43
28‏%
1.72
Xỉu 2.5
52‏%
1.43
52‏%
1.72
Xỉu 3.5
74‏%
1.43
68‏%
1.72
Xỉu 4.5
83‏%
1.43
72‏%
1.72
Xỉu 5.5
83‏%
1.43
92‏%
1.72

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Kerala Blasters FC
FC Goa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Kerala Blasters FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diamantakos, Dimitris
9
17130430.76
M
Cernych, Fedor
91
1030100.30
M
Luna, Adrian
10
1030200.30
M
Sakai, Daisuke
21
2130000.14
Peprah, Kwame
14
1220100.17
H
Drincic, Milos
15
1920100.11

Các cầu thủ
-
FC Goa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noah Wail, Sadaoui
7
23110130.48
Martinez Rodriguez, Carlos
9
24100620.42
M
Rodriguez, Victor
32
930200.33
M
Borges, Rowllin
18
1930100.16
M
Fernandes, Brandon
10
2030000.15
H
Singh, Boris
17
2530100.12