Ngày thi đấu 17
|
29
Tháng 2,2024
|
Sân vận động
Bhubaneswar
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
13
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 14
7
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odisha FC
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất
ODIEBE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ODIEBE
Tài 0.5
88‏%
1.52
82‏%
1.23
Tài 1.5
76‏%
1.52
64‏%
1.23
Tài 2.5
60‏%
1.52
59‏%
1.23
Tài 3.5
24‏%
1.52
27‏%
1.23
Tài 4.5
12‏%
1.52
18‏%
1.23
Tài 5.5
0‏%
1.52
5‏%
1.23
Xỉu 0.5
12‏%
1.52
18‏%
1.23
Xỉu 1.5
24‏%
1.52
36‏%
1.23
Xỉu 2.5
40‏%
1.52
41‏%
1.23
Xỉu 3.5
76‏%
1.52
73‏%
1.23
Xỉu 4.5
88‏%
1.52
82‏%
1.23
Xỉu 5.5
100‏%
1.52
95‏%
1.23

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odisha FC
SC East Bengal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krishna, Roy
21
25130610.52
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
23110430.48
M
Vanlalruatfela, Isak
19
2440100.17
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2030000.15
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
1720000.12
M
Jahouh, Ahmed
10
2220010.09

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oliveira Silva, Cleiton Augusto
10
2180420.38
M
Sekar, Nandhakumar
11
1950200.26
M
Crespo, Saul
21
1440120.29
Singh, Naorem Mahesh
15
2140100.19
M
Banerjee, Sayan
84
810000.13
H
Herrera Gonzalez, Borja
26
910000.11

Sân vận động - Kalinga Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
24
63.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
13
34.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc137