Ngày thi đấu 20
|
02
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Bhubaneswar
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
13
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 14
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odisha FC
Punjab FC
Các trận đấu gần nhất
ODIPUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ODIPUN
Tài 0.5
88‏%
1.52
91‏%
1.27
Tài 1.5
76‏%
1.52
64‏%
1.27
Tài 2.5
60‏%
1.52
50‏%
1.27
Tài 3.5
24‏%
1.52
45‏%
1.27
Tài 4.5
12‏%
1.52
23‏%
1.27
Tài 5.5
0‏%
1.52
14‏%
1.27
Xỉu 0.5
12‏%
1.52
9‏%
1.27
Xỉu 1.5
24‏%
1.52
36‏%
1.27
Xỉu 2.5
40‏%
1.52
50‏%
1.27
Xỉu 3.5
76‏%
1.52
55‏%
1.27
Xỉu 4.5
88‏%
1.52
77‏%
1.27
Xỉu 5.5
100‏%
1.52
86‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odisha FC
Punjab FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krishna, Roy
21
25130610.52
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
23110430.48
M
Vanlalruatfela, Isak
19
2440100.17
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2030000.15
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
1720000.12
M
Jahouh, Ahmed
10
2220010.09

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jordan, Wilmar
9
1580110.53
M
Majcen, Luka
99
2280210.36
Talal, Mahdi
8
2260300.27
Mera Gonzalez, Juan
14
1720000.12
H
Assisi, Melroy Melwin
14
1010100.10
M
Khundongbam, Krishnananda
7
1110100.09

Sân vận động - Kalinga Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
24
63.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
13
34.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc137