Ngày thi đấu 21
|
06
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
35000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
12
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 14
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NorthEast United FC
Kerala Blasters FC
Các trận đấu gần nhất
NORKER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NORKER
Tài 0.5
100‏%
1.36
100‏%
1.43
Tài 1.5
91‏%
1.36
70‏%
1.43
Tài 2.5
50‏%
1.36
48‏%
1.43
Tài 3.5
27‏%
1.36
26‏%
1.43
Tài 4.5
18‏%
1.36
17‏%
1.43
Tài 5.5
5‏%
1.36
17‏%
1.43
Xỉu 0.5
0‏%
1.36
0‏%
1.43
Xỉu 1.5
9‏%
1.36
30‏%
1.43
Xỉu 2.5
50‏%
1.36
52‏%
1.43
Xỉu 3.5
73‏%
1.36
74‏%
1.43
Xỉu 4.5
82‏%
1.36
83‏%
1.43
Xỉu 5.5
95‏%
1.36
83‏%
1.43

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
NorthEast United FC
Kerala Blasters FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
NorthEast United FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Juric, Tomi
9
650020.83
Albiach Roger, Nestor
10
2050010.25
Gogoi, Parthib
11
1140000.36
Madathil Subran, Jithin
80
2040200.20
M
Phalguni Singh, Konsam
26
2030100.15
Ibson
71
910110.11

Các cầu thủ
-
Kerala Blasters FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diamantakos, Dimitris
9
17130430.76
M
Cernych, Fedor
91
1030100.30
M
Luna, Adrian
10
1030200.30
M
Sakai, Daisuke
21
2130000.14
Peprah, Kwame
14
1220100.17
H
Drincic, Milos
15
1920100.11

Sân vận động - Indira Gandhi Athletic Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
63.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
11
36.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng30
Tổng Phạt Góc102