Ngày thi đấu 22
|
12
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:1
10
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 14
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hyderabad FC
Kerala Blasters FC
Các trận đấu gần nhất
SCDKER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCDKER
Tài 0.5
100‏%
0.45
100‏%
1.43
Tài 1.5
77‏%
0.45
70‏%
1.43
Tài 2.5
41‏%
0.45
48‏%
1.43
Tài 3.5
18‏%
0.45
26‏%
1.43
Tài 4.5
5‏%
0.45
17‏%
1.43
Tài 5.5
0‏%
0.45
17‏%
1.43
Xỉu 0.5
0‏%
0.45
0‏%
1.43
Xỉu 1.5
23‏%
0.45
30‏%
1.43
Xỉu 2.5
59‏%
0.45
52‏%
1.43
Xỉu 3.5
82‏%
0.45
74‏%
1.43
Xỉu 4.5
95‏%
0.45
83‏%
1.43
Xỉu 5.5
100‏%
0.45
83‏%
1.43

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hyderabad FC
Kerala Blasters FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hyderabad FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
de Albuquerque Bruno, Joao Victor
1920200.11
M
Sharma, Hitesh
18
610000.17
Moya Aguilar, Jonathan Alonso
9
710100.14
M
Pennanen, Petteri
7
1110100.09
H
Yasir, Mohammad
10
1110000.09
H
Sajad, Hussain Parray
6
1110100.09

Các cầu thủ
-
Kerala Blasters FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diamantakos, Dimitris
9
17130430.76
M
Cernych, Fedor
91
1030100.30
M
Luna, Adrian
10
1030200.30
M
Sakai, Daisuke
21
2130000.14
Peprah, Kwame
14
1220100.17
H
Drincic, Milos
15
1920100.11

Sân vận động - G.M.C. Balayogi Athletic Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
14
48.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
51.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ43
Tổng số bàn thắng29
Tổng Phạt Góc122