Tổng quan
Kết thúc


Gardner Webb Runnin Bulldogs


North Carolina A&T
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
1
2
6
0
0
7
0
0
8
1
0
9
0
7
R
2
9
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Gardner Webb Runnin Bulldogs | 24 | 9 | 15 | 0.375 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() North Carolina A&T | 26 | 9 | 17 | 0.346 |



