Tổng quan
Kết thúc


George Washington Revolutionaries


Umbc Retrievers
1
0
1
2
0
0
3
0
0
4
1
0
5
0
0
6
1
0
7
0
4
8
0
0
9
3
0
R
5
5
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Umbc Retrievers | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() George Washington Revolutionaries | 24 | 13 | 11 | 0.542 |



