Tổng quan
Kết thúc


Stony Brook Seawolves


Siena Saints
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
1
0
5
0
0
6
0
0
7
2
2
8
0
0
9
0
0
R
3
2
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Siena Saints | 24 | 8 | 16 | 0.333 |



