Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Umbc Retrievers | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Towson | 25 | 5 | 20 | 0.2 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Umbc Retrievers | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Towson | 25 | 5 | 20 | 0.2 |