Tổng quan
Kết thúc


Delaware Blue


Rutgers Sc. Knights
1
2
0
2
0
7
3
0
0
4
0
2
5
0
7
6
1
1
7
3
1
8
1
7
9
6
2
R
13
27
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Rutgers Sc. Knights | 24 | 6 | 18 | 0.25 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Delaware Blue | 27 | 16 | 11 | 0.593 |



