Tổng quan
Kết thúc


Brown Bears


Holy Cross Crusaders
1
0
0
2
0
0
3
1
1
4
3
6
5
0
3
6
7
1
7
0
0
8
0
0
9
0
2
R
11
13
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Brown Bears | 21 | 6 | 15 | 0.286 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Holy Cross Crusaders | 25 | 14 | 11 | 0.56 |



