Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bowling Green | 31 | 25 | 6 | 0.806 |
9 | ![]() ![]() Akron Zips | 30 | 10 | 20 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bowling Green | 31 | 25 | 6 | 0.806 |
9 | ![]() ![]() Akron Zips | 30 | 10 | 20 | 0.333 |