Tổng quan
Kết thúc


Purdue Boilermakers


Iowa Hawkeyes
1
0
0
2
0
0
3
2
0
4
0
1
5
1
4
6
0
4
7
1
0
8
2
0
9
0
0
R
6
9
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
6 | ![]() ![]() Purdue Boilermakers | 24 | 13 | 11 | 0.542 |



