Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
12 | ![]() ![]() Towson | 25 | 5 | 20 | 0.2 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
12 | ![]() ![]() Towson | 25 | 5 | 20 | 0.2 |