Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
9 | ![]() ![]() Fordham Rams | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
9 | ![]() ![]() Fordham Rams | 24 | 10 | 14 | 0.417 |