Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Campbell F. Camels | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
10 | ![]() ![]() Elon | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Campbell F. Camels | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
10 | ![]() ![]() Elon | 27 | 10 | 17 | 0.37 |