Tổng quan
Kết thúc


Marist Red Foxes


Niagara Purple Eagles
1
0
0
2
0
3
3
0
5
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
2
8
0
0
9
0
0
R
0
10
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Niagara Purple Eagles | 25 | 21 | 4 | 0.84 |
6 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12



