Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() VCU Rams | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
9 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() VCU Rams | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
9 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 24 | 10 | 14 | 0.417 |