Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Akron Zips | 30 | 10 | 20 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Akron Zips | 30 | 10 | 20 | 0.333 |