Tổng quan
Kết thúc


Fairleigh Dickinson Knights


Hofstra Pride
1
0
0
2
1
0
3
0
0
4
0
0
5
2
1
6
0
0
7
0
0
8
0
1
9
0
0
R
3
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Fairleigh Dickinson Knights | 32 | 18 | 14 | 0.563 |



