Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Georgetown | 20 | 13 | 7 | 0.65 |
8 | ![]() ![]() Butler Bulldogs | 21 | 5 | 16 | 0.238 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Georgetown | 20 | 13 | 7 | 0.65 |
8 | ![]() ![]() Butler Bulldogs | 21 | 5 | 16 | 0.238 |