Tổng quan
Kết thúc


Princeton Tigers


Rider Broncs
1
0
1
2
0
0
3
0
3
4
1
0
5
2
0
6
0
3
7
0
0
8
0
2
9
0
2
R
3
11
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rider Broncs | 24 | 18 | 6 | 0.75 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Princeton Tigers | 21 | 12 | 9 | 0.571 |



