Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 20 | 12 | 8 | 0.6 |
7 | ![]() ![]() Mercer | 20 | 6 | 14 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 20 | 12 | 8 | 0.6 |
7 | ![]() ![]() Mercer | 20 | 6 | 14 | 0.3 |