Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() VCU Rams | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
3 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 23 | 14 | 9 | 0.609 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() VCU Rams | 23 | 15 | 8 | 0.652 |
3 | ![]() ![]() Dayton Flyers | 23 | 14 | 9 | 0.609 |