Tổng quan
Kết thúc


Fordham Rams


Fairleigh Dickinson Knights
1
0
1
2
0
0
3
0
5
4
0
0
5
1
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
3
0
R
4
6
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Fordham Rams | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Fairleigh Dickinson Knights | 32 | 18 | 14 | 0.563 |



