Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Northeastern Huskies | 27 | 18 | 9 | 0.667 |
10 | ![]() ![]() Elon | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Northeastern Huskies | 27 | 18 | 9 | 0.667 |
10 | ![]() ![]() Elon | 27 | 10 | 17 | 0.37 |